Từ vựng
N2Danh từ

災難

ざいなん

Nghĩa

  • 1.tai ương
  • 2.rủi ro

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
calamity, disaster
Tiếng Việt
tai ương, rủi ro
日本語
災難
한국어
재난
中文
灾难
Bahasa Indonesia
malapetaka
ภาษาไทย
อุบัติภัย
Español
desastre
Français
désastre
Deutsch
Unglück
Português
catástrofe

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 災難に備え、動物の犠牲を行った。

    Họ thực hiện việc hiến tế động vật để chuẩn bị cho thiên tai.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.