N1Danh từ
取締役会
とりしまりやくかい
Nghĩa
- 1.hội đồng quản trị
- 2.cuộc họp hội đồng quản trị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- board of directors, board of directors' meeting
- Tiếng Việt
- hội đồng quản trị, cuộc họp hội đồng quản trị
- 日本語
- 取締役会, 取締役の会議
- 한국어
- 이사회, 이사회 회의
- 中文
- 董事会, 董事会会议
- Bahasa Indonesia
- dewan direksi, rapat dewan direksi
- ภาษาไทย
- คณะกรรมการ, การประชุมคณะกรรมการ
- Español
- junta directiva, reunión de directores
- Français
- conseil d'administration, réunion du conseil d'administration
- Deutsch
- Aufsichtsrat, Gesellschafterversammlung
- Português
- conselho de administração, reunião do conselho de administração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.