N1Danh từ
原稿用紙
げんこうようし
Nghĩa
- 1.giấy viết Nhật Bản
- 2.giấy bản thảo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Japanese writing paper (lined with a square grid, one square per character), manuscript paper
- Tiếng Việt
- giấy viết Nhật Bản, giấy bản thảo
- 日本語
- 原稿用紙, マンスクリプト用紙
- 한국어
- 일본어 작문지, 원고지
- 中文
- 日文写作纸, 手稿纸
- Bahasa Indonesia
- kertas tulisan
- ภาษาไทย
- กระดาษเขียน
- Español
- papel para escribir
- Français
- papier à écrire
- Deutsch
- Schreibpapier
- Português
- papel para manuscrito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.