cánh đồng, bình nguyên, nguồn
On'yomi (音読み)
- ゲン
- ガン
Kun'yomi (訓読み)
- はら
Về kanji này
Kanji 「原」 có nghĩa chính là cánh đồng, plain, hoặc nguồn gốc. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến là 原因 (げんいん), nghĩa là nguyên nhân; 原料 (げんりょう), nghĩa là nguyên liệu; và 原っぱ (はらっぱ), nghĩa là cánh đồng hoặc bãi cỏ. Điểm quan trọng cần nhớ là chữ này không chỉ liên quan đến địa lý mà còn dùng trong ngữ cảnh ám chỉ những điều cơ bản hoặc nguồn gốc của một vấn đề nào đó. Khi học chữ này, bạn sẽ thấy nó xuất hiện nhiều trong các tài liệu về khoa học và tự nhiên.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
自然の原っぱが好き。
Tôi thích những đồng cỏ tự nhiên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- field, plain, source
- Tiếng Việt
- cánh đồng, bình nguyên, nguồn
- 日本語
- はら, げん
- 한국어
- 들판, 원천
- 中文
- 田野, 来源
- id
- bidang, sumber
- th
- ทุ่งนา, แหล่ง
- es
- campo, fuente
- fr
- champ, source
- de
- Feld, Quelle
- pt
- campo, fonte
Từ ghép phổ biến
- 原因cause, origin
- 原料raw material
- 原っぱfield, meadow
- 内容content
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.