Quay lại từ điển
JLPT N110画 · 10 nétbộ thủ 糸lớp 2tần suất #559Kanken cấp 9Kanji Jōyō (thường dụng)

giấy

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • かみ

Gợi nhớ

Sợi chỉ uốn cong tạo thành hình chữ "紙", như giấy mỏng bay bổng trong gió, nhẹ nhàng như một tác phẩm nghệ thuật.

Về kanji này

Kanji「紙」có nghĩa chính là "giấy". Đây là một danh từ và thường được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Một số từ ghép phổ biến với chữ này bao gồm: "手紙" (てがみ) có nghĩa là "thư", "白紙" (はくし) có nghĩa là "giấy trắng", và "用紙" (ようし) là "form trắng". Chữ "紙" không chỉ được dùng để nói về giấy mà còn thể hiện những ý tưởng liên quan đến việc viết lách. Lưu ý rằng khi bạn dùng các từ này, chúng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hàng ngày như khi viết thư hoặc khi học tập.

Câu ví dụ

  • この紙は丈夫です。

    Giấy này rất bền.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
paper
Tiếng Việt
giấy
日本語
한국어
종이
中文
id
kertas
th
กระดาษ
es
papel
fr
papier
de
Papier
pt
papel

Từ ghép phổ biến

  • 紙面しめんspace on a page (e.g. in a newspaper), surface of paper, letter
  • 手紙てがみletter, note
  • 白紙はくしwhite paper, flyleaf, blank paper
  • 本紙ほんしmain section (of a newspaper), central column, this newspaper
  • 用紙ようしblank form, sheets of paper, sheet of paper
  • 機関紙きかんしbulletin, (party) organ
  • 印紙いんし(revenue) stamp
  • 銀紙ぎんがみaluminum foil, aluminium foil, tinfoil

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.