giấy
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- かみ
Về kanji này
Kanji「紙」có nghĩa chính là "giấy". Đây là một danh từ và thường được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Một số từ ghép phổ biến với chữ này bao gồm: "手紙" (てがみ) có nghĩa là "thư", "白紙" (はくし) có nghĩa là "giấy trắng", và "用紙" (ようし) là "form trắng". Chữ "紙" không chỉ được dùng để nói về giấy mà còn thể hiện những ý tưởng liên quan đến việc viết lách. Lưu ý rằng khi bạn dùng các từ này, chúng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hàng ngày như khi viết thư hoặc khi học tập.
Câu ví dụ
この紙は丈夫です。
Giấy này rất bền.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- paper
- Tiếng Việt
- giấy
- 日本語
- 紙
- 한국어
- 종이
- 中文
- 纸
- id
- kertas
- th
- กระดาษ
- es
- papel
- fr
- papier
- de
- Papier
- pt
- papel
Từ ghép phổ biến
- 紙面space on a page (e.g. in a newspaper), surface of paper, letter
- 手紙letter, note
- 白紙white paper, flyleaf, blank paper
- 本紙main section (of a newspaper), central column, this newspaper
- 用紙blank form, sheets of paper, sheet of paper
- 機関紙bulletin, (party) organ
- 印紙(revenue) stamp
- 銀紙aluminum foil, aluminium foil, tinfoil
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.