N1Danh từ
司法解剖
しほうかいぼう
Nghĩa
- 1.khám nghiệm tử thi theo lệnh pháp luật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- legally ordered autopsy, court-ordered autopsy
- Tiếng Việt
- khám nghiệm tử thi theo lệnh pháp luật
- 日本語
- 司法解剖, 裁判所命令の解剖
- 한국어
- 법원이 명령한 부검, 법적 해부
- 中文
- 法医解剖, 法院命令的尸检
- Bahasa Indonesia
- autopsi yang diperintahkan pengadilan
- ภาษาไทย
- การชันสูตรที่ศาลสั่ง
- Español
- autopsia ordenada por la corte
- Français
- autopsie judiciaire
- Deutsch
- gerichtliche Obduktion
- Português
- autópsia judicial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.