N3Danh từ
司会
しかい
Nghĩa
- 1.chủ tọa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- chairmanship, presiding
- Tiếng Việt
- chủ tọa
- 日本語
- 司会
- 한국어
- 위원장, 사회
- 中文
- 主席, 主持
- Bahasa Indonesia
- ketua, pimpinan
- ภาษาไทย
- ประธาน, การบริหาร
- Español
- presidencia, presidido
- Français
- présidence, direction
- Deutsch
- Vorsitz, Präsidium
- Português
- presidência, presidir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.