quản lý, cai quản
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- つかさ.どる
Về kanji này
Kanji 「司」 có nghĩa chính là quản lý, điều hành hoặc cai trị. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ và có thể được tìm thấy trong nhiều từ ghép. Một số từ điển hình là 司法 (しほう), có nghĩa là hệ thống tư pháp; 指揮 (しき), có nghĩa là chỉ huy; và 司会 (しかい), được hiểu là vai trò người dẫn chương trình. Một lưu ý nhỏ là 「司」đôi khi cũng có thể được đọc là つかさ trong ngữ cảnh cổ xưa, mang nghĩa là quyền lực thiêng liêng hay quản lý các vấn đề chính trị.
Câu ví dụ
彼は舞台を司る役割だ。
Anh ấy có vai trò trong việc giám sát sân khấu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- to manage, to rule, to administer
- Tiếng Việt
- quản lý, cai quản
- 日本語
- 管理する, 支配する, 運営する
- 한국어
- 관리하다
- 中文
- 管理
- id
- mengelola
- th
- บริหาร
- es
- gestionar
- fr
- gérer
- de
- leiten
- pt
- gerenciar
Từ ghép phổ biến
- 司法judiciary
- 指揮command, conduct
- 司会chairmanship, presiding
- お司りsacred authority
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.