N3Danh từ
お司り
おつかさり
Nghĩa
- 1.quyền thiêng liêng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sacred authority
- Tiếng Việt
- quyền thiêng liêng
- 日本語
- お司り
- 한국어
- 신성한 권위
- 中文
- 神圣权威
- Bahasa Indonesia
- kekuasaan suci
- ภาษาไทย
- อำนาจศักดิ์สิทธิ์
- Español
- autoridad sagrada
- Français
- autorité sacrée
- Deutsch
- heilige Autorität
- Português
- autoridade sagrada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.