Từ vựng
N3Danh từ

晴れ時々曇り

はれときどきくもり

Nghĩa

  • 1.thỉnh thoảng có mây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
partly cloudy
Tiếng Việt
thỉnh thoảng có mây
日本語
晴れ時々曇り
한국어
부분적으로 흐림
中文
局部多云
Bahasa Indonesia
berawan sebahagian
ภาษาไทย
มีเมฆบางส่วน
Español
parcialmente nublado
Français
partiellement nuageux
Deutsch
teilweise bewölkt
Português
parcialmente nublado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.