Từ vựng
N4Danh từ

時計

とけい

Nghĩa

  • 1.đồng hồ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clock, watch
Tiếng Việt
đồng hồ
日本語
時計
한국어
시계
中文
钟表
Bahasa Indonesia
jam
ภาษาไทย
นาฬิกา
Español
reloj
Français
montre
Deutsch
Uhr
Português
relógio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.