Quay lại từ điển
JLPT N312画 · 12 nétbộ thủ 雨lớp 2tần suất #2300Kanken cấp 9Kanji Jōyō (thường dụng)

trong trẻo, nắng, thời tiết đẹp

On'yomi (音読み)

  • セイ

Kun'yomi (訓読み)

  • は.れる
  • は.れ
  • は.らす

Gợi nhớ

Khi trời trở nên trong xanh và không có mây, ánh nắng lùa qua từng hạt mưa rơi, mang lại một ngày nắng đẹp.

Về kanji này

Kanji 「晴」 có nghĩa chính là trời trong xanh, thời tiết đẹp. Kanji này thường được dùng để chỉ thời tiết và thường xuất hiện như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 晴天 (せいてん), có nghĩa là "trời quang"; 晴れ (はれ), nghĩa là "trời đẹp"; và 晴れ時々曇り (はれときどきくもり), nghĩa là "thời tiết sáng và thỉnh thoảng có mây". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể nói về thời tiết trong những ngày đẹp trời. Tuy nhiên, cũng cần chú ý rằng từ này không dùng để diễn tả những loại thời tiết xấu.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 今日は晴れています。

    Hôm nay trời nắng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
clear, sunny, fine (weather)
Tiếng Việt
trong trẻo, nắng, thời tiết đẹp
日本語
晴れる, 晴れ
한국어
맑음, 화창함
中文
晴, 天气晴好
id
cerah, cerah
th
แจ่มใส, สวยงาม
es
despejado, soleado
fr
clair, ensoleillé
de
klar, sonnig
pt
claro, ensolarado

Từ ghép phổ biến

  • 晴天せいてんclear sky
  • 晴れはれclear weather, sunshine
  • 晴れ時々曇りはれときどきくもりpartly cloudy
  • 晴れあがるはれあがるto clear up (weather)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.