trong trẻo, nắng, thời tiết đẹp
On'yomi (音読み)
- セイ
- セ
Kun'yomi (訓読み)
- は.れる
- は.れ
- は.らす
Về kanji này
Kanji 「晴」 có nghĩa chính là trời trong xanh, thời tiết đẹp. Kanji này thường được dùng để chỉ thời tiết và thường xuất hiện như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 晴天 (せいてん), có nghĩa là "trời quang"; 晴れ (はれ), nghĩa là "trời đẹp"; và 晴れ時々曇り (はれときどきくもり), nghĩa là "thời tiết sáng và thỉnh thoảng có mây". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể nói về thời tiết trong những ngày đẹp trời. Tuy nhiên, cũng cần chú ý rằng từ này không dùng để diễn tả những loại thời tiết xấu.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
今日は晴れています。
Hôm nay trời nắng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- clear, sunny, fine (weather)
- Tiếng Việt
- trong trẻo, nắng, thời tiết đẹp
- 日本語
- 晴れる, 晴れ
- 한국어
- 맑음, 화창함
- 中文
- 晴, 天气晴好
- id
- cerah, cerah
- th
- แจ่มใส, สวยงาม
- es
- despejado, soleado
- fr
- clair, ensoleillé
- de
- klar, sonnig
- pt
- claro, ensolarado
Từ ghép phổ biến
- 晴天clear sky
- 晴れclear weather, sunshine
- 晴れ時々曇りpartly cloudy
- 晴れあがるto clear up (weather)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.