Từ vựng
N4Danh từ

時台

じだい

Nghĩa

  • 1.thời kỳ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
time period
Tiếng Việt
thời kỳ
日本語
時台(じだい)
한국어
시간대
中文
时间段
Bahasa Indonesia
periode waktu
ภาษาไทย
ช่วงเวลา
Español
período de tiempo
Français
période de temps
Deutsch
Zeitspanne
Português
período de tempo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.