u ám, mây mù, tối tăm
On'yomi (音読み)
- ドン
- トン
Kun'yomi (訓読み)
- くも.る
- くも.り
Về kanji này
Kanji 「曇」 có nghĩa chính là 'mây', 'u ám' hay 'tối tăm'. Nó thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong từ '曇る' (くもる) có nghĩa là 'trở nên nhiều mây' hoặc 'trở nên âm u'. Kanji này cũng xuất hiện trong các từ ghép như '曇天' (どんてん) nghĩa là 'thời tiết u ám' và '曇り' (くもり) nghĩa là 'tình trạng có mây'. Đặc biệt là '曇り止め' (くもりどめ) dùng để chỉ sản phẩm chống mờ. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh vì ý nghĩa có thể thay đổi dựa trên cách dùng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
今日は曇りがちです。
Hôm nay trời có nhiều mây.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cloudy, overcast, gloomy
- Tiếng Việt
- u ám, mây mù, tối tăm
- 日本語
- 曇り, 陰鬱
- 한국어
- 흐림, 우울
- 中文
- 多云, 阴沉
- id
- berawan, gelap
- th
- มีเมฆ, มืดครึ้ม
- es
- nublado, tenebroso
- fr
- nuageux, couvert
- de
- bewölkt, trüb
- pt
- nublado, encoberto
Từ ghép phổ biến
- 曇天cloudy weather
- 曇り止めanti-fogging agent
- 曇るto become cloudy
- 曇りcloudiness, haze
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.