Từ vựng
N1Danh từ

吹き出物

ふきでもの

Nghĩa

  • 1.mụn (da)
  • 2.phát ban
  • 3.mụn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(skin) eruption, rash, pimple
Tiếng Việt
mụn (da), phát ban, mụn
日本語
吹き出物
한국어
피부 발진
中文
皮肤突起
Bahasa Indonesia
ruam
ภาษาไทย
ผื่น
Español
erupción cutánea
Français
éruption cutanée
Deutsch
Hautausschlag
Português
erupção cutânea

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.