N1Danh từ
児童福祉
じどうふくし
Nghĩa
- 1.phúc lợi trẻ em
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- child welfare
- Tiếng Việt
- phúc lợi trẻ em
- 日本語
- 児童福祉
- 한국어
- 아동 복지
- 中文
- 儿童福利
- Bahasa Indonesia
- kesejahteraan anak
- ภาษาไทย
- สวัสดิการเด็ก
- Español
- bienestar infantil
- Français
- bien-être de l'enfance
- Deutsch
- Kindeswohl
- Português
- bem-estar infantil
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.