Quay lại từ điển
JLPT N28画 · 8 nétbộ thủ 子lớp 3tần suất #238Kanken cấp 8Kanji Jōyō (thường dụng)

trẻ con, thanh thiếu niên

On'yomi (音読み)

  • ドウ

Kun'yomi (訓読み)

  • わらべ
  • わらぶ

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) vui vẻ chơi đùa, mang lại cho bạn cảm giác hồn nhiên và tinh nghịch của tuổi thơ.

Về kanji này

Kanji 「童」 có nghĩa chính là trẻ con hoặc thanh niên. Nó thường được dùng như danh từ để chỉ những người trẻ tuổi. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 童話 (どうわ), nghĩa là truyện cổ tích, nơi trẻ em có thể khám phá những câu chuyện kì diệu. Tiếp theo là 童心 (どうしん), mô tả tinh thần trẻ thơ, thể hiện sự hồn nhiên và trong sáng. Cuối cùng là 童謡 (どうよう), có nghĩa là bài hát dành cho trẻ em, thường là những giai điệu vui tươi, dễ nhớ. Lưu ý rằng kanji này không chỉ mô tả độ tuổi mà còn chứa đựng sự ngây thơ và vui tươi của tuổi thơ.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 彼は童話を愛している。

    Anh ấy rất thích truyện cổ tích.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
child, youth
Tiếng Việt
trẻ con, thanh thiếu niên
日本語
子供, 少年
한국어
어린이, 청소년
中文
孩子, 青年
id
anak, remaja
th
เด็ก, เยาวชน
es
niño, juventud
fr
enfant, jeunesse
de
Kind, Jugend
pt
criança, juventude

Từ ghép phổ biến

  • 童話どうわfairy tale
  • 童心どうしんchildlike spirit
  • 童謡どうようchildren's song

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.