trẻ con, thanh thiếu niên
On'yomi (音読み)
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- わらべ
- わらぶ
Về kanji này
Kanji 「童」 có nghĩa chính là trẻ con hoặc thanh niên. Nó thường được dùng như danh từ để chỉ những người trẻ tuổi. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 童話 (どうわ), nghĩa là truyện cổ tích, nơi trẻ em có thể khám phá những câu chuyện kì diệu. Tiếp theo là 童心 (どうしん), mô tả tinh thần trẻ thơ, thể hiện sự hồn nhiên và trong sáng. Cuối cùng là 童謡 (どうよう), có nghĩa là bài hát dành cho trẻ em, thường là những giai điệu vui tươi, dễ nhớ. Lưu ý rằng kanji này không chỉ mô tả độ tuổi mà còn chứa đựng sự ngây thơ và vui tươi của tuổi thơ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は童話を愛している。
Anh ấy rất thích truyện cổ tích.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- child, youth
- Tiếng Việt
- trẻ con, thanh thiếu niên
- 日本語
- 子供, 少年
- 한국어
- 어린이, 청소년
- 中文
- 孩子, 青年
- id
- anak, remaja
- th
- เด็ก, เยาวชน
- es
- niño, juventud
- fr
- enfant, jeunesse
- de
- Kind, Jugend
- pt
- criança, juventude
Từ ghép phổ biến
- 童話fairy tale
- 童心childlike spirit
- 童謡children's song
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.