Từ vựng
N3Danh từ

児童

じどう

Nghĩa

  • 1.trẻ em
  • 2.thiếu niên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
child, juvenile
Tiếng Việt
trẻ em, thiếu niên
日本語
子供, 子ども
한국어
어린이
中文
儿童
Bahasa Indonesia
anak
ภาษาไทย
เด็ก
Español
niño
Français
enfant
Deutsch
Kind
Português
criança

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 児童が本を乱暴に扱いました。

    Trẻ em đã xử lý sách một cách thô bạo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.