N1Động từ nhóm 2
削り取る
けずりとる
Nghĩa
- 1.cạo bỏ
- 2.đồ bỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to shave off, to scrape off
- Tiếng Việt
- cạo bỏ, đồ bỏ
- 日本語
- 削り取る, 削ぎ落とす
- 한국어
- 자르다, 깎아내다
- 中文
- 剃掉, 刮掉
- Bahasa Indonesia
- ขูดออก
- ภาษาไทย
- ขูด
- Español
- raspar
- Français
- râper
- Deutsch
- abtragen
- Português
- raspar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.