Từ vựng
N3Danh từ

代替

だいたい

Nghĩa

  • 1.thay thế
  • 2.thay đổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
substitute, alternative
Tiếng Việt
thay thế, thay đổi
日本語
代替
한국어
대체
中文
替代
Bahasa Indonesia
pengganti
ภาษาไทย
ทางเลือก
Español
sustituto
Français
substitut
Deutsch
Ersatz
Português
substituto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.