Từ vựng
N3Danh từ

替え玉

かえだま

Nghĩa

  • 1.thay thế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
proxy, stand-in
Tiếng Việt
thay thế
日本語
替え玉
한국어
대리인
中文
替身
Bahasa Indonesia
proxy
ภาษาไทย
ตัวแทน
Español
sustituto
Français
représentant
Deutsch
Stellvertreter
Português
proxy

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.