thay thế, thay đổi
On'yomi (音読み)
- タイ
- カイ
Kun'yomi (訓読み)
- か.わる
- か.える
Về kanji này
Kanji 「替」 mang nghĩa chính là thay thế hoặc đổi chỗ. Kanji này thường được dùng như động từ với các cách đọc như か.わる (thay đổi) và か.える (thay thế), nhưng cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép. Ví dụ, từ 交換 (こうかん) có nghĩa là trao đổi, cho thấy sự thay thế giữa hai đối tượng; từ 代替 (だいたい) có nghĩa là sự thay thế, thường được dùng khi một thứ gì đó được thay bằng thứ khác; và 替え玉 (かえだま) nghĩa là người đại diện hoặc proxy. Khi sử dụng kanji này, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để biết khi nào nên dùng cách đọc nào cho phù hợp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しいレンズに替えました。
Tôi đã thay sang một cái ống kính mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- replace, substitute
- Tiếng Việt
- thay thế, thay đổi
- 日本語
- 替える, 変わる
- 한국어
- 대체하다, 대신하다
- 中文
- 替代, 替换
- id
- mengganti, substitusi
- th
- แทนที่, ทดแทน
- es
- reemplazar, sustituir
- fr
- remplacer, substituer
- de
- ersetzen, substituieren
- pt
- substituir, substituto
Từ ghép phổ biến
- 交換exchange
- 代替substitute, alternative
- 替え玉proxy, stand-in
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.