Từ vựng
N1Danh từ

人間関係

にんげんかんけい

Nghĩa

  • 1.mối quan hệ con người
  • 2.mối quan hệ cá nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
human relations, personal relationships
Tiếng Việt
mối quan hệ con người, mối quan hệ cá nhân
日本語
人間関係, 個人的な関係
한국어
인간관계, 개인적 관계
中文
人际关系, 个人关系
Bahasa Indonesia
hubungan manusia
ภาษาไทย
ความสัมพันธ์ระหว่างบุคคล
Español
relaciones personales
Français
relations humaines
Deutsch
zwischenmenschliche Beziehungen
Português
relações humanas

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 倫理観は人間関係の基盤であり、信頼を築くために必要です。

    Ý thức đạo đức là nền tảng của các mối quan hệ con người và cần thiết để xây dựng lòng tin.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.