người phụ trách, liên quan, nhiệm vụ, quan tâm đến
On'yomi (音読み)
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- かか.る
- かかり
- -がかり
- かか.わる
Về kanji này
Kanji 「係」 có nghĩa chính là người phụ trách hoặc sự liên quan. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ và cũng có thể là một động từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 関係 (かんけい) nghĩa là 'mối quan hệ'; 関係者 (かんけいしゃ) nghĩa là 'người có liên quan'; và 係官 (かかりかん) nghĩa là 'cán bộ phụ trách'. Khi sử dụng từ này, bạn cần chú ý rằng nó thường diễn tả sự kết nối hoặc trách nhiệm trong các mối quan hệ và công việc.
Câu ví dụ
彼はこのプロジェクトに係わっている。
Anh ấy tham gia vào dự án này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- person in charge, connection, duty, concern oneself
- Tiếng Việt
- người phụ trách, liên quan, nhiệm vụ, quan tâm đến
- 日本語
- 係員, 関係, 任務, 関与する
- 한국어
- 담당자, 연결, 임무, 관여하다
- 中文
- 负责人, 联系, 责任, 关心
- id
- orang yang bertanggung jawab
- th
- บุคคลที่รับผิดชอบ
- es
- persona a cargo
- fr
- personne responsable
- de
- Verantwortliche, Verbindung
- pt
- pessoa encarregada
Từ ghép phổ biến
- 関係relation, relationship, connection
- 関係者person concerned, people involved (in an event), those concerned
- 人間関係human relations, personal relationships
- 係官official in charge
- 係争dispute, contention, conflict
- 係長subsection head, assistant manager, chief clerk
- 係員person in charge, official, attendant
- 無関係unrelated
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.