Từ vựng
N1Danh từ

人気失墜

にんきしっつい

Nghĩa

  • 1.suy giảm ủng hộ
  • 2.giảm phổ biến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
decline in public favor, fall in popularity
Tiếng Việt
suy giảm ủng hộ, giảm phổ biến
日本語
人気失墜, 支持の減少
한국어
인기 하락, 인기 감소
中文
公众 favor 下降, 受欢迎程度下降
Bahasa Indonesia
penurunan popularitas
ภาษาไทย
การเสื่อมความนิยม
Español
pérdida de popularidad
Français
déclin de popularité
Deutsch
Beliebtheitsverlust
Português
queda de popularidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.