Từ vựng
N1Danh từ

人権擁護

じんけんようご

Nghĩa

  • 1.bảo vệ quyền con người

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
protection of human rights
Tiếng Việt
bảo vệ quyền con người
日本語
人権の保護
한국어
인권 보호
中文
人权保护
Bahasa Indonesia
perlindungan hak asasi
ภาษาไทย
การคุ้มครองสิทธิมนุษยชน
Español
protección de derechos humanos
Français
protection des droits humains
Deutsch
Schutz der Menschenrechte
Português
proteção dos direitos humanos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.