gọi, mời
On'yomi (音読み)
- コ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- よ.ぶ
- よ.びよ.せる
Về kanji này
Kanji 「呼」 có nghĩa chính là "gọi" hoặc "mời." Kanji này thường được sử dụng như một động từ, như trong từ 呼ぶ (よぶ), có nghĩa là "gọi". Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 呼吸 (こきゅう), có nghĩa là "hô hấp"; 呼び出す (よびだす), có nghĩa là "gọi ra"; và 呼び名 (よびな), có nghĩa là "biệt danh." Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này trong các tình huống hàng ngày, bạn có thể gặp nhiều cách diễn đạt khác nhau liên quan đến việc gọi tên hoặc mời ai đó, theo ngữ cảnh cụ thể.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
名前を呼ばれた。
Tôi đã được gọi tên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- call, invite
- Tiếng Việt
- gọi, mời
- 日本語
- 呼ぶ, 呼び寄せる
- 한국어
- 부름, 초대
- 中文
- 呼叫, 邀请
- id
- panggilan, undangan
- th
- เรียก, เชิญ
- es
- llamada, invitación
- fr
- appel, invitation
- de
- Anruf, Einladung
- pt
- chamada, convite
Từ ghép phổ biến
- 呼吸breathing
- 呼び出すto call out, to summon
- 呼び名nickname, name
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.