mút, uống, hít, nhấp
On'yomi (音読み)
- キュウ
Kun'yomi (訓読み)
- す.う
Về kanji này
Kanji「吸」có nghĩa chính là hút, hít vào hoặc uống một cách nhẹ nhàng. Kanji này thường được sử dụng như một động từ, chẳng hạn như trong từ「吸う」(すう), có nghĩa là hít vào. Một số từ ghép thường gặp bao gồm「呼吸」(こきゅう), nghĩa là hô hấp, chỉ quá trình thở; và「吸収」(きゅうしゅう), nghĩa là hấp thụ, thường dùng để nói về việc lấy chất từ môi trường. Tuy nhiên, bạn cũng có thể thấy từ「吸い殻」(すいがら), là đầu thuốc lá đã sử dụng. Khi sử dụng từ này trong giao tiếp, hãy lưu ý đến ngữ cảnh vì nó có thể liên quan đến sức khỏe khi nói về thuốc lá.
Câu ví dụ
深く吸って、息を整えよう。
Hãy hít thở sâu và bình tĩnh lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- suck, imbibe, inhale, sip
- Tiếng Việt
- mút, uống, hít, nhấp
- 日本語
- きゅう, す, しくす
- 한국어
- 흡입하다, 다음하다, 호흡하다, 할
- 中文
- 吸, 饮, 吸入, 小酌
- id
- sedot, menyeruput, menghirup, meludahi
- th
- ดูด, ดื่ม, หายใจเข้า, จิบ
- es
- chupar, imbuir, inhala, sorbos
- fr
- sucer, absorber, inhaler, sirop
- de
- saugen, schlucken, einatmen, schlürfen
- pt
- sugar, ingerir, inalar, goladas
Từ ghép phổ biến
- 呼吸breathing, respiration, knack
- 吸うto breathe in, to inhale, to smoke (a cigarette, etc.)
- 吸収absorption, suction, attraction
- 呼吸器respiratory organs
- 吸い殻cigarette end, cigarette butt, tobacco ashes
- 吸い込むto inhale, to breathe in, to suck up
- 人工呼吸artificial respiration
- 吸引absorption, suction, aspiration
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.