N1Danh từ
中枢神経
ちゅうすうしんけい
Nghĩa
- 1.nơ-ron trung ương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- central nerves
- Tiếng Việt
- nơ-ron trung ương
- 日本語
- 中枢神経
- 한국어
- 중추 신경
- 中文
- 中枢神经
- Bahasa Indonesia
- saraf pusat
- ภาษาไทย
- เส้นประสาทส่วนกลาง
- Español
- nervios centrales
- Français
- nerfs centraux
- Deutsch
- Zentralnervensystem
- Português
- nervo central
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.