Từ vựng
N4Danh từ

集中

しゅうちゅう

Nghĩa

  • 1.tập trung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
concentration
Tiếng Việt
tập trung
日本語
集中
한국어
집중
中文
集中
Bahasa Indonesia
konsentrasi
ภาษาไทย
สมาธิ
Español
concentración
Français
concentration
Deutsch
Konzentration
Português
concentração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.