bản lề, trục, cánh cửa, trung tâm
On'yomi (音読み)
- スウ
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- とぼそ
- からくり
Về kanji này
Kanji 「枢」 có nghĩa chính là bản lề hoặc điểm xoay, chỉ những phần quan trọng giữ các bộ phận lại với nhau. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép nổi bật gồm có: 中枢 (ちゅうすう) nghĩa là trung tâm; 枢機卿 (すうききょう) chỉ chức phẩm hồng y trong Giáo hội Công giáo; và 枢軸 (すうじく) có nghĩa là trục quay. Hãy lưu ý rằng 「枢」 thường liên quan đến những thứ quan trọng, thể hiện vị trí cốt yếu trong một hệ thống hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
彼は社交の枢になっている。
Anh ấy đang là trung tâm của các mối quan hệ xã hội.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hinge, pivot, door, center of things
- Tiếng Việt
- bản lề, trục, cánh cửa, trung tâm
- 日本語
- ヒンジ, ピボット, ドア, 事の中心
- 한국어
- 경첩, 피벗, 문, 사물의 중심
- 中文
- 铰链, 枢轴, 门, 事情的中心
- id
- engsel
- th
- บานพับ
- es
- bisagra
- fr
- charnière
- de
- Scharnier
- pt
- hinge
Từ ghép phổ biến
- 中枢centre, center, pivot
- 枢機卿cardinal (Catholic Church)
- 枢軸axle, pivot, center (of power, activity)
- 中枢神経central nerves
- 枢機important point, essential part, vital point
- 枢密state secrets
- 枢要(most) important, principal, pivotal
- 枢木sliding wooden bolt (for holding a door or window shut)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.