Từ vựng
N1Danh từ

普遍妥当性

ふへんだとうせい

Nghĩa

  • 1.khả năng phù hợp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ability to fit into any situation
Tiếng Việt
khả năng phù hợp
日本語
普遍妥当性, 適応する能力
한국어
보편적 타당성, 상황에 적합한 능력
中文
普遍适用性
Bahasa Indonesia
kemampuan beradaptasi
ภาษาไทย
ความสามารถในการปรับตัว
Español
adaptabilidad
Français
capacité d'adaptation
Deutsch
Anpassungsfähigkeit
Português
capacidade de adaptação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.