Từ vựng
N2Danh từ

個性

こせい

Nghĩa

  • 1.cá tính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
personality, character
Tiếng Việt
cá tính
日本語
個性
한국어
개성, 특성
中文
个性, 性格
Bahasa Indonesia
kepribadian, karakter
ภาษาไทย
บุคลิกภาพ, ลักษณะ
Español
personalidad, carácter
Français
personnalité, caractère
Deutsch
Persönlichkeit, Charakter
Português
personalidade, caráter

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.