khắp mọi nơi, lần, rộng rãi, chung
On'yomi (音読み)
- ヘン
Kun'yomi (訓読み)
- あまね.く
Về kanji này
Kanji 「遍」 có nghĩa chính là "khắp nơi" hoặc "nhiều lần". Kanji này thường được dùng trong danh từ. Một số từ phổ biến có chứa kanji này là 何遍 (nanben) tức là "bao nhiêu lần", 普遍 (fuhen) có nghĩa là "phổ quát" hay "toàn cầu", và 一遍に (ippennni) nêu lên ý nghĩa "tất cả cùng một lúc". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể diễn đạt ý tưởng về sự tái diễn hoặc rộng rãi trong một ngữ cảnh nào đó. Chú ý rằng kanji này không được dùng phổ biến trong các động từ.
Câu ví dụ
彼の作品は広く遍在する。
Tác phẩm của anh ấy hiện diện khắp nơi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- everywhere, times, widely, generally
- Tiếng Việt
- khắp mọi nơi, lần, rộng rãi, chung
- 日本語
- 遍, 回数, 広く, 一般的
- 한국어
- 어디나, 회수, 널리, 일반적으로
- 中文
- 遍, 次数, 广泛, 一般
- id
- di mana-mana
- th
- ทุกที่
- es
- en todas partes
- fr
- partout
- de
- überall
- pt
- em todo lugar
Từ ghép phổ biến
- 何遍how many times, how often
- 普遍universal, general, ubiquitous
- 一遍に(all) at once, at the same time, in one go
- 普遍的universal, omnipresent, ubiquitous
- 遍歴travels, pilgrimage, itinerancy
- 一遍once, one time, exclusively
- 遍くwidely, extensively, far and wide
- 遍在omnipresence, ubiquity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.