hòa nhã
On'yomi (音読み)
- ダ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanjini「妥」có nghĩa chính là nhẹ nhàng, hòa bình, hoặc thích hợp. Kanjini này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ và thường không có cách đọc kun'yomi. Một số từ ghép nổi bật với「妥」là 妥協(だきょう) có nghĩa là thỏa hiệp, 妥結(だけつ) là sự giải quyết và 妥当(だとう) có nghĩa là hợp lý. Từ 妥協案(だきょうあん) được dùng để chỉ kế hoạch thỏa hiệp, trong khi 妥当性(だとうせい) đề cập đến tính hợp lý. Lưu ý rằng「妥」thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sự đồng thuận và sự đạt được thỏa hiệp.
Câu ví dụ
妥協は時には必要だ。
Thỏa hiệp đôi khi là cần thiết.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gentle, peace, satisfactory, appropriate
- Tiếng Việt
- hòa nhã
- 日本語
- 妥当
- 한국어
- 온화
- 中文
- 妥
- id
- lembut
- th
- อ่อนโยน
- es
- suave
- fr
- doux
- de
- sanft
- pt
- suave
Từ ghép phổ biến
- 妥協compromise, giving in
- 妥結settlement, an agreement
- 妥当valid, proper, right
- 妥協案compromise plan
- 妥当性validity, verification, propriety
- 妥協点(find) common (meeting) ground
- 普遍妥当universal validity, fitting into any situation
- 普遍妥当性ability to fit into any situation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.