Quay lại từ điển
JLPT N17画 · 7 nétbộ thủ 女tần suất #1102Kanji Jōyō (thường dụng)

hòa nhã

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Người phụ nữ ngồi thong thả bên cửa sổ, mang tới sự dịu dàng và bình yên cho cả căn phòng.

Về kanji này

Kanjini「妥」có nghĩa chính là nhẹ nhàng, hòa bình, hoặc thích hợp. Kanjini này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ và thường không có cách đọc kun'yomi. Một số từ ghép nổi bật với「妥」là 妥協(だきょう) có nghĩa là thỏa hiệp, 妥結(だけつ) là sự giải quyết và 妥当(だとう) có nghĩa là hợp lý. Từ 妥協案(だきょうあん) được dùng để chỉ kế hoạch thỏa hiệp, trong khi 妥当性(だとうせい) đề cập đến tính hợp lý. Lưu ý rằng「妥」thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sự đồng thuận và sự đạt được thỏa hiệp.

Câu ví dụ

  • 妥協は時には必要だ。

    Thỏa hiệp đôi khi là cần thiết.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
gentle, peace, satisfactory, appropriate
Tiếng Việt
hòa nhã
日本語
妥当
한국어
온화
中文
id
lembut
th
อ่อนโยน
es
suave
fr
doux
de
sanft
pt
suave

Từ ghép phổ biến

  • 妥協だきょうcompromise, giving in
  • 妥結だけつsettlement, an agreement
  • 妥当だとうvalid, proper, right
  • 妥協案だきょうあんcompromise plan
  • 妥当性だとうせいvalidity, verification, propriety
  • 妥協点だきょうてん(find) common (meeting) ground
  • 普遍妥当ふへんだとうuniversal validity, fitting into any situation
  • 普遍妥当性ふへんだとうせいability to fit into any situation

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.