N1Động từ nhóm 1
お誕生日おめでとうございます
おたんじょうびおめでとうございます
Nghĩa
- 1.chúc mừng sinh nhật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- happy birthday
- Tiếng Việt
- chúc mừng sinh nhật
- 日本語
- お誕生日おめでとうございます
- 한국어
- 생일 축하합니다
- 中文
- 生日快乐
- Bahasa Indonesia
- selamat ulang tahun
- ภาษาไทย
- สุขสันต์วันเกิด
- Español
- feliz cumpleaños
- Français
- joyeux anniversaire
- Deutsch
- herzlichen Glückwunsch
- Português
- feliz aniversário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.