N2Động từ nhóm 2
盛り上がる
もりあがる
Nghĩa
- 1.tăng lên
- 2.sôi động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to rise, to swell, to become lively
- Tiếng Việt
- tăng lên, sôi động
- 日本語
- 盛り上がる
- 한국어
- 부풀다, 활기차다
- 中文
- 上涨
- Bahasa Indonesia
- bangkit, menyala
- ภาษาไทย
- พุ่งขึ้น
- Español
- elevarse, animarse
- Français
- s'élever, s'animer
- Deutsch
- aufrisen, lebendig werden
- Português
- elevar, vibrar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.