N1Danh từ
曖昧性解消
あいまいせいかいしょう
Nghĩa
- 1.giải nghĩa rõ ràng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- disambiguation
- Tiếng Việt
- giải nghĩa rõ ràng
- 日本語
- 曖昧さを解消すること
- 한국어
- 모호성 해소
- 中文
- 消歧义
- Bahasa Indonesia
- disambiguasi
- ภาษาไทย
- การทำให้ชัดเจน
- Español
- desambiguación
- Français
- désambiguïsation
- Deutsch
- Entambiguierung
- Português
- desambiguação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.