tối, không rõ
On'yomi (音読み)
- アイ
Kun'yomi (訓読み)
- くら.い
Về kanji này
Kanji 「曖」 có nghĩa là tối tăm hoặc không rõ ràng. Kanji này thường được sử dụng trong các từ để diễn tả sự mơ hồ hoặc thiếu minh bạch. Một số từ nổi bật với kanji này bao gồm 「曖昧」(あいまい), có nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng; và 「曖昧さ」(あいまいさ), có nghĩa là sự mơ hồ, độ mập mờ. Ngoài ra, ở dạng văn hóa, từ 「曖昧屋」(あいまいや) thường chỉ các tiệm mại dâm ngụy trang dưới hình thức quán trà hoặc nhà trọ. Cần lưu ý rằng từ này thường được dùng để diễn tả tình huống không xác định hoặc không chắc chắn trong giao tiếp.
Câu ví dụ
彼女は曖昧な返事をした。
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời mơ hồ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dark, not clear
- Tiếng Việt
- tối, không rõ
- 日本語
- 暗い, 不明
- 한국어
- 어둡다, 불명확
- 中文
- 黑暗, 不清晰
- id
- gelap, tidak jelas
- th
- มืด, ไม่ชัดเจน
- es
- oscuro, no claro
- fr
- sombre, peu clair
- de
- dunkel, unklar
- pt
- escuro, não claro
Từ ghép phổ biến
- 曖昧vague, ambiguous, unclear
- 曖々dim, faint, unclear
- 曖昧さambiguity
- 曖昧宿brothel fronting as a tea house, inn, restaurant, etc.
- 曖昧屋brothel fronting as a tea house, inn, restaurant, etc.
- 曖昧模糊obscure, vague, ambiguous
- 曖昧茶屋brothel fronting as a tea house, inn, restaurant, etc.
- 曖昧性解消disambiguation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.