tối tăm
On'yomi (音読み)
- マイ
- バイ
Kun'yomi (訓読み)
- くら.い
- むさぼ.る
Về kanji này
Kanji "昧" mang ý nghĩa chính là tối tăm hoặc ngu ngốc. Kanji này thường được sử dụng như một phần của danh từ hơn là động từ. Một số từ điển hình bao gồm "曖昧" (あいまい), có nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng; "三昧" (さんまい), thường chỉ trạng thái của sự thiền định sâu; và "愚昧" (ぐまい), có nghĩa là ngu ngốc hoặc thiếu hiểu biết. Lưu ý rằng chữ này có thể mang những ý nghĩa tiêu cực, vì vậy khi sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, bạn nên cẩn thận để không gây hiểu lầm.
Câu ví dụ
彼の言葉には昧な思惑があった。
Lời nói của anh ta chứa đựng những ý định mơ hồ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dark, foolish
- Tiếng Việt
- tối tăm
- 日本語
- 暗い
- 한국어
- 어두운
- 中文
- 愚蠢
- id
- gelap, bodoh
- th
- มืด, โง่
- es
- oscuro, tonto
- fr
- sombre, stupide
- de
- dunkel, dumm
- pt
- escuro, estúpido
Từ ghép phổ biến
- 曖昧vague, ambiguous, unclear
- 三昧samadhi (state of intense concentration achieved through meditation), being immersed in, being absorbed in
- 愚昧stupid
- 蒙昧ignorant, unenlightened, uncivilized
- 昧旦dawn, daybreak
- 昧爽dawn
- 曖昧さambiguity
- 三昧耶time, meeting, coming together
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.