N1Danh từ
自賠責保険
じばいせきほけん
Nghĩa
- 1.bảo hiểm trách nhiệm phương tiện bắt buộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mandatory vehicle liability insurance
- Tiếng Việt
- bảo hiểm trách nhiệm phương tiện bắt buộc
- 日本語
- 自賠責保険
- 한국어
- 의무 차량 책임 보험
- 中文
- 强制车辆责任保险
- Bahasa Indonesia
- asuransi wajib
- ภาษาไทย
- ประกันภัยรถยนต์
- Español
- seguro obligatorio
- Français
- assurance obligatoire
- Deutsch
- Pflichtversicherung
- Português
- seguro obrigatório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.