bồi thường, bảo hiểm
On'yomi (音読み)
- バイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「賠」 chủ yếu có nghĩa là bồi thường hoặc đền bù trong các tình huống pháp lý. Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ, chẳng hạn như trong từ 「賠償」 (ばいしょう) nghĩa là bồi thường, hay 「賠償金」 (ばいしょうきん) chỉ số tiền bồi thường. Một ví dụ khác là 「損害賠償」 (そんがいばいしょう), có nghĩa là bồi thường thiệt hại. Tuy không có cách đọc Kun’yomi, nhưng On’yomi là バイ. Cần lưu ý rằng những từ liên quan đến 「賠」 thường liên quan đến trách nhiệm pháp lý và bảo hiểm.
Câu ví dụ
彼は賠償金を支払った。
Anh ấy đã trả tiền bồi thường.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- compensation, indemnify
- Tiếng Việt
- bồi thường, bảo hiểm
- 日本語
- 賠償, 保障
- 한국어
- 보상, 배상
- 中文
- 赔偿, 弥补
- id
- kompensasi
- th
- การชดเชย
- es
- compensación
- fr
- indemnité
- de
- Entschädigung
- pt
- compensação
Từ ghép phổ biến
- 賠償compensation, reparations, indemnity
- 賠償金indemnities, reparations
- 損害賠償restitution, damages, indemnity
- 自賠責保険mandatory vehicle liability insurance
- 賠責liability insurance
- 損賠restitution, compensation for damages
- 国賠state indemnity, state compensation
- 自賠法Automobile Accident Compensation Act
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.