đổ lỗi, kết tội, trách cứ
On'yomi (音読み)
- セキ
Kun'yomi (訓読み)
- せ.める
Về kanji này
Kanji 「責」 có nghĩa chính là trách nhiệm hoặc điều mà người khác phải chịu. Hầu hết, nó được sử dụng trong các danh từ liên quan đến nghĩa vụ. Một số từ ghép tiêu biểu như trách nhiệm (責任, せきにん) nghĩa là nghĩa vụ, người phụ trách (責任者, せきにんしゃ) là người có trách nhiệm (thường là người giám sát), và chịu trách nhiệm (引責, いんせき) có nghĩa là nhận trách nhiệm về điều gì đó. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể cảm nhận được tầm quan trọng của trách nhiệm trong xã hội Nhật Bản.
Câu ví dụ
彼は責任を負うべきだ。
Anh ấy cần phải chịu trách nhiệm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- blame, condemn, censure
- Tiếng Việt
- đổ lỗi, kết tội, trách cứ
- 日本語
- せき, せめる, とがめる
- 한국어
- 비난하다, 단죄하다, 검열하다
- 中文
- 责备, 谴责, 指责
- id
- kesalahan
- th
- ความผิด
- es
- culpa
- fr
- blâme
- de
- Schuld
- pt
- culpa
Từ ghép phổ biến
- 責任duty, responsibility (incl. supervision of staff), liability
- 責任者person in charge (including a supervisory role for other staff), person responsible for ..., responsible party
- 引責taking responsibility
- 重責heavy responsibility
- 責務duty, obligation
- 免責exemption from responsibility
- 問責blame, censure, reproof
- 責めるto condemn, to blame, to criticize
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.