N4Động từ nhóm 2
事故が起きる
じこがおきる
Nghĩa
- 1.xảy ra tai nạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- an accident occurs
- Tiếng Việt
- xảy ra tai nạn
- 日本語
- 事故が起きる
- 한국어
- 사고 발생
- 中文
- 发生事故
- Bahasa Indonesia
- kecelakaan terjadi
- ภาษาไทย
- เกิดอุบัติเหตุ
- Español
- se produce un accidente
- Français
- un accident se produit
- Deutsch
- Unfall passiert
- Português
- acidente ocorre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.