dậy, thức dậy, xảy ra
On'yomi (音読み)
- キ
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
- お.きる
- お.こす
Về kanji này
Kanji 「起」 mang ý nghĩa chính là "dậy", "thức dậy" hoặc "xảy ra". Kanji này thường được sử dụng với các dạng động từ, điển hình là 起きる (おきる), có nghĩa là "thức dậy" và 起こす (おこす), có nghĩa là "đánh thức ai đó". Một ví dụ khác là từ 起床 (きしょう), nghĩa là "sự thức dậy". Bên cạnh đó, bạn cũng có thể gặp cấu trúc 事故が起きる (じこがおきる) để diễn tả việc "một tai nạn xảy ra". Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
毎朝六時に起きます。
Tôi dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rise, wake up, occur
- Tiếng Việt
- dậy, thức dậy, xảy ra
- 日本語
- 起きる, 起こる
- 한국어
- 오르다, 일어나다, 발생하다
- 中文
- 上涨, 醒来, 发生
- id
- bangkit, bangun, terjadi
- th
- ตื่น, ตื่นนอน, เกิดขึ้น
- es
- aumentar, despertar, ocurrir
- fr
- se lever, éveiller, se produire
- de
- aufsteigen, wach auf, auftreten
- pt
- subir, acordar, ocorrer
Từ ghép phổ biến
- 起きるto wake up, to get up
- 起こすto wake someone up, to cause (an event)
- 起床waking up, rising from bed
- 事故が起きるan accident occurs
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.