N1Danh từ
機能回復
きのうかいふく
Nghĩa
- 1.phục hồi chức năng
- 2.phục hồi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- functional recovery, rehabilitation
- Tiếng Việt
- phục hồi chức năng, phục hồi
- 한국어
- 기능적 회복, 재활
- 中文
- 功能恢复, 康复
- Bahasa Indonesia
- pemulihan fungsional, rehabilitasi
- ภาษาไทย
- การฟื้นฟูฟังก์ชัน, การฟื้นฟูสมรรถภาพ
- Español
- recuperación funcional, rehabilitación
- Français
- récupération fonctionnelle, réhabilitation
- Deutsch
- funktionale Wiederherstellung, Rehabilitation
- Português
- recuperação funcional, reabilitação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.