Từ vựng
N4Danh từ

回り道

まわりみち

Nghĩa

  • 1.đường vòng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
detour
Tiếng Việt
đường vòng
日本語
回り道
한국어
우회로
中文
迂回
Bahasa Indonesia
putaran
ภาษาไทย
ทางอ้อม
Español
desvío
Français
détour
Deutsch
Umweg
Português
desvio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.