lần, vòng, quay
On'yomi (音読み)
- カイ
- エ
- カイ
Kun'yomi (訓読み)
- まわ.る
- まわ.す
Về kanji này
Kanji 「回」 có nghĩa chính là "lần", "quay" hoặc "xoay". Kanji này thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 回数 (かいすう) nghĩa là "số lần", dùng để đếm số lần một điều gì xảy ra; 回転 (かいてん) nghĩa là "quay vòng", thường liên quan đến sự xoay tròn của một vật thể; và 回り道 (まわりみち) là "đường vòng", dùng để chỉ một con đường không thẳng mà phải đi vòng qua nơi khác. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể gặp trường hợp cần đếm số lần hoặc diễn tả hành động quay lại, rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
毎回楽しいイベントです。
Mỗi lần đều là một sự kiện thú vị.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- turn, times, revolve
- Tiếng Việt
- lần, vòng, quay
- 日本語
- 回る, 回す
- 한국어
- 회전, 시간, 회전하다
- 中文
- 转动, 次, 旋转
- id
- giliran, waktu, berputar
- th
- หมุน, รอบ, หมุน
- es
- giro, tiempos, revolver
- fr
- tourner, temps, révoluer
- de
- Wende, Zeiten, drehen
- pt
- girar, vezes, revolucionar
Từ ghép phổ biến
- 回数number of times
- 回転rotation, revolution
- 回り道detour
- 一回one time
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.