khả năng, tài năng, kỹ năng, năng lực
On'yomi (音読み)
- ノウ
Kun'yomi (訓読み)
- よ.く
- あた.う
Về kanji này
Kanji 「能」 có nghĩa chính là khả năng, tài năng, kỹ năng, hay sức chứa. Thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu có chứa kanji này là 可能 (かのう), có nghĩa là có thể; 機能 (きのう), có nghĩa là chức năng; và 技能 (ぎのう), có nghĩa là kỹ năng chuyên môn. Ngoài ra, 芸能 (げいのう) dùng để chỉ nghệ thuật biểu diễn, hay 才能 (さいのう) nghĩa là tài năng. Lưu ý là kanji này không chỉ dùng để nói về khả năng cá nhân mà còn có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghệ thuật đến khoa học.
Câu ví dụ
彼は音楽の才能がある。
Anh ấy có tài năng âm nhạc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ability, talent, skill, capacity
- Tiếng Việt
- khả năng, tài năng, kỹ năng, năng lực
- 日本語
- 能力, 才能, スキル, 能力
- 한국어
- 능력, 재능, 기술, 수용력
- 中文
- 能力, 才华, 技巧, 容量
- id
- kemampuan, bakat
- th
- ความสามารถ, ทักษะ
- es
- habilidad, talento
- fr
- capacité, talent
- de
- Fähigkeit, Talent
- pt
- habilidade, talento
Từ ghép phổ biến
- 可能possible, potential, practicable
- 機能function, facility, faculty
- 技能technical skill, ability, capacity
- 芸能public entertainment, performing arts, accomplishments
- 才能talent, ability
- 性能ability, performance, efficiency
- 能楽noh play
- 能力ability, faculty
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.