Từ vựng
N2Danh từ

回答

かいとう

Nghĩa

  • 1.phản hồi
  • 2.trả lời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
response, reply
Tiếng Việt
phản hồi, trả lời
日本語
返事, 回答
한국어
응답, 답변
中文
回应, 答案
Bahasa Indonesia
tanggapan, jawaban
ภาษาไทย
การตอบกลับ, คำตอบ
Español
respuesta, repuesta
Français
réponse, retour
Deutsch
Antwort, Rückmeldung
Português
resposta, retorno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.